-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4463:1987Máy thu thanh. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Broadcasting radio receivers. Classification, basic parameters and technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8068:2009Dịch vụ điện thoại VOIP - Các yêu cầu VoIP telephone service - Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12228:2018Sợi dây thép bọc nhôm kỹ thuật điện Aluminium-clad steel wires for electrical purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12697:2019Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng các chất clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Phương pháp sắc ký lỏng - khối phổ hai lần Animal feed - Determination of content of clenbuterol, salbutamol, ractopamine - Liquid chromatography tandem mass spectrometry method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||