Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 548 kết quả.
Searching result
| 281 |
|
| 282 |
|
| 283 |
|
| 284 |
|
| 285 |
|
| 286 |
TCVN 5451:2008Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm nghiền. Lấy mẫu từ khối hàng tĩnh Cereals, pulses and milled products -- Sampling of static batches |
| 287 |
TCVN 4502:2008Chất dẻo và ebonit. Xác định độ cứng ấn lõm bằng thiết bị đo độ cứng (độ cứng Shore) Plastics and ebonite. Determination of indentation hardness by means of a durometer (Shore hardness) |
| 288 |
TCVN 4507:2008Thép. Phương pháp xác định chiều sâu lớp thoát cacbon Steels. Determination of depth of decarburization |
| 289 |
|
| 290 |
|
| 291 |
|
| 292 |
TCVN 7745:2007Gạch gốm ốp lát ép bán khô - Yêu cầu kỹ thuật Dry pressed ceramic tiles - Specifications |
| 293 |
TCVN 7645:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi Assembly tools for screws and nuts. Designation and nomenclature |
| 294 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
| 295 |
TCVN 6145:2007Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo. Các chi tiết bằng nhựa. Phương pháp xác định kích thước Plastics piping systems. Plastics components. Determination of dimensions |
| 296 |
TCVN 5699-2-45:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances |
| 297 |
|
| 298 |
|
| 299 |
TCVN 4538:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing |
| 300 |
TCVN 1454:2007Chè đen. Định nghĩa và các yêu cầu cơ bản Black tea. Definition and basic requirements |
