• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6645:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng đốt khô (\"phân tích nguyên tố\")

Soil quality. Determination of total nitrogen content by dry combustion (\"elemental analysis\")

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1451:1998

Gạch đặc đất sét nung

Solid clay bricks

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 1845:1976

Thép cán nóng - Thép dài - Cỡ, thông số kích thước

Hot - rolled steel bands. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4563:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng amoniac

Waste water. Determination of ammonium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4523:1988

Ấn phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày

Information publications. Classfication,structure and formal presentation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4614:1988

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Các bộ phận cấu tạo ngôi nhà - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ xây dựng

System of building design documents - Symbols for elements of buildings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6455:2008

Phụ gia thục phẩm. Sunset yellow FCF

Food additive. Sunset yellow FCF

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ