• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7271:2003

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng

Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1660:2009

Sản phẩm của hợp kim sắt. Nhiệt luyện. Từ vựng

Ferrous products. Heat treatments. Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4393:1986

Thép và hợp kim. Các phương pháp làm hiện và xác định độ hạt

Steels and alloys. Methods of detection and determination of grain sizes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 321:1969

Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng cơ 

Symbol for common technical quantities - Physical quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4507:2008

Thép. Phương pháp xác định chiều sâu lớp thoát cacbon

Steels. Determination of depth of decarburization

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ