-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4805:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định vỏ hạt thầu dầu. Phương pháp dùng kính hiển vi Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscope method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13506:2022Nhũ tương nhựa đường kiềm – Yêu cầu kỹ thuật Anionic Emulsified Asphalt – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9622-2-1:2013Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với bộ đấu nối là thực thể riêng rẽ có khối kẹp kiểu bắt ren Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for connecting devices as separate entities with screw-type clamping units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7921-2-2:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-2: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Giáng thủy và gió. Classification of environmental conditions. Part 2-2: Environmental conditions appearing in nature. Precipitation and wind. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7921-2-5:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-5: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Bụi, cát, sương, muối Classification of environmental conditions . Part 2-5: Environmental conditions appearing in nature. Dust, sand, salt mist. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 12431:2018Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng deoxynivalenol – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector UV với làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm Foodstuffs – Determination of deoxyvinalenol in animal feed – HPLC method with immunoaffinity column clean-up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9505:2012Mặt đường láng nhũ tương nhựa đường axit. Thi công và nghiệm thu. Specification for construction and acceptance of the surface treatments using the cationic emulsified asphalt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 4585:2007Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc Animal feeding stuffs. Groundnut cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 800,000 đ |