• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10203:2013

Phương pháp thử đặc tính thiết bị lọc muội than trong dầu bôi trơn động cơ điêzen - Hiệu suất lọc ban đầu. 17

Performance test method for diesel engine soot-removal devices in lubricating oils -- Initial filtration efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9757:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ bền nứt ứng suất

High density polyethylene (HDPE) geomembranes – Method for determining of stress crack resistance using notched constant tensile load test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9827:2013

Rạp chiếu phim. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh

Cinemas. Technical requirements for projected acoustics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10374:2014

Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp dùng tủ sấy chân không

Glucose syrups -- Determination of dry matter -- Vacuum oven method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10375:2014

Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp đo chỉ số khúc xạ

Glucose syrup -- Determination of dry matter content -- Refractive index method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9283:2012

Phân bón - Xác định molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers - Determination of total molipdenum and iron by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14578-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu

Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8744-2:2012

Máy kéo dùng trong nông lâm nghiệp. An toàn. Phần 2: Máy kéo nhỏ và máy kéo vết bánh hẹp.

Tractors for agriculture and forestry. Safety. Part 2: Narrow-track and small tractors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5451:2008

Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm nghiền. Lấy mẫu từ khối hàng tĩnh

Cereals, pulses and milled products -- Sampling of static batches

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ