• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11974:2017

Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu

Information and documentation – Schema for holdings information

276,000 đ 276,000 đ Xóa
2

TCVN 197-1:2014

Vật liệu kim loại - Thử kéo - Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng

Metallic materials - Tensile testing - Part 1: Method of test at room temperature

316,000 đ 316,000 đ Xóa
3

TCVN 250:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Bricks. Determination of volumetric mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7447-5-55:2015

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-55: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Các thiết bị khác. 43

Electrical installations of buildings - Part 5-55: Selection and erection of electrical equipment - Other equipment

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 7011-8:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 8: Rung động

Test code for machine tools. Part 8: Vibrations

516,000 đ 516,000 đ Xóa
6

TCVN 11192:2015

Tiếng ồn trong không khí phát ra do máy công cụ. Điều kiện vận hành của máy cắt kim loại. 30

Airborne noise emitted by machine tools -- Operating conditions for metal-cutting machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 4845:2007

Cà chua tươi

Fresh tomatoes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,780,000 đ