-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3789:1983Hệ thống năng lượng. Thuật ngữ và định nghĩa Power systems. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6457:2008Phụ gia thực phẩm. Amaranth Food additive. Amaranth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||