Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.577 kết quả.

Searching result

961

TCVN 14285-7:2024

Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 7: Tỷ lệ hiệu quả làm mát (CER)

Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 7: Cooling efficiency ratio (CER)

962

TCVN 14285-8:2024

Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 8: Hiệu suất Các–bon (CUE)

Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 8: Carbon usage effectiveness (CUE)

963

TCVN 14285-9:2024

Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 9: Hiệu suất sử dụng nước (WUE).

Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 9: Water usage effectiveness (WUE)

964

TCVN 14286-1:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao

Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer

965

TCVN 14286-2:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh

Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer

966

TCVN 14286-3:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ

Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product

967

TCVN 14287:2024

Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng

Method for determining forest biomass and carbon stock

968

TCVN 14288:2024

Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật

Inundation Map – Technical Requirements

969

TCVN 14289:2024

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo

Forest tree cultivar – Acacia sapling

970

TCVN 14290-1:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land

971

TCVN 14290-2:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 2: Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 2: Assisted regeneration of forest on land

972

TCVN 14290-3:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land

973

TCVN 14290-4:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land

974

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

975

TCVN 14292:2024

Chất dẻo – Túi mua sắm bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic shopping bag

976

TCVN 14293:2024

Chất dẻo – Ống hút bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp

Plastics – Industrial compostable plastic drinking straws

977

TCVN 14294:2024

Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp.

Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications

978

TCVN 14301:2024

Âm nhạc – Thuật ngữ và định nghĩa

Music – Terms and definitions

979

TCVN 14325:2024

Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu san lấp – Yêu cầu chung

Phosphogypsum blended using as backfill materials – General requirements

980

TCVN 14326:2024

Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu cho nền, móng đường giao thông – Yêu cầu chung

Phosphogypsum blended using as embankment, base, and subbase materials for the road – General requirements

Tổng số trang: 979