-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8482:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định khả năng chịu tia cực tím, nhiệt độ và độ ẩm. Geotextile. Test method for determination of resistance to degradation by Ultraviolet light, Temperature and Humidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8483:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ dẫn nước Geotextile. Test method for determination of transmissivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8484:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định sức bền kháng thủng bằng phép thử rơi côn Geotextile. Test method for determination of puncture resistance by drop cone test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9415:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp xác định liều tương đương Investigation, assessment of geological environment. Determination of equivalent dose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1714:1985Động cơ ô tô. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Piston pins. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8486:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định kích thước lỗ lọc bằng phép thử sàng ướt Geotextile. Test method for determination of pore size distribution by wet sieving test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3949:1984Than dùng cho lò hơi phun than trong nhà máy nhiệt điện. Yêu cầu kỹ thuật Coal for pulverised coal burning boilers in power stations. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6015:1995Than đá. Xác định chỉ số chịu nghiền Hardgrove Hard coal. Determination of Hardgrove grindability index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13733-5:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Đánh giá hiêụ suất năng lượng và các yếu tố khác của hệ thống sản xuất có ảnh hưởng đến môi trường – Phần 5: Dữ liệu đánh giá hiệu quả môi trường Automation systems and integration – Evaluating energy efficiency and other factors of manufacturing systems that influence the environment – Part 5: Environmental performance evaluation data |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 996,000 đ | ||||