• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6804:2001

Quặng nhôm. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra độ chính xác lấy mẫu

Aluminium ores. Experimental methods for checking the precision of sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9901:2023

Công trình đê biển – Yêu cầu thiết kế

Sea dike structures – Requirements for design

444,000 đ 444,000 đ Xóa
3

TCVN 6899:2001

Giấy. Xác định độ thấm mực in. Phép thử thấm dầu thầu dầu

Paper. Determination of printing ink permeation. Castor oil test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1862-2:2000

Giấy và cactông - Xác định độ bền kéo - Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi

Paper and board - Determination of tensile properties - Constant rate of elongation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13518:2022

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng flo bằng phương pháp chuẩn độ sau chưng cất

Animal feeding stuffs – Determination of fluorine content by distillation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5977:2009

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions. Manual determination of mass concentration of particulate matter

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 6890:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Chân chống mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Stands of two-wheel motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6909:2001

Công nghệ thông tin - Bộ mã ký tự tiếng Việt 16-Bit

Information Technology - 16-bit Coded Vietnamese Character Set

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13732-2:2023

Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 2: Mô hình hoạt động và trao đổi thông tin

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 2: Activity models and information exchange

240,000 đ 240,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,492,000 đ