-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7701-1:2011Ren ống cho mối nối kín áp được chế tạo bằng ren. Phần 1: Kích thước, dung sai và ký hiệu. Pipe threads where pressure-tight joints are made on the threads. Part 1: Dimensions, tolerances and designation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11109:2015Cốt Composit Polyme Fiber-reinforced polymer bar |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4344:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung - Lấy mẫu Clay for production of burnt tiles and bricks – Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9493-2:2012Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn của vật liệu chất dẻo trong các quá trình tạo compost được kiểm soát. Phương pháp phân tích cacbon dioxit sinh ra. Phần 2: Phương pháp đo trọng lượng của cacbon dioxit sinh ra trong phép thử quy mô phòng thử nghiệm Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials under controlled composting conditions. Method by analysis of evolved carbon dioxide. Part 2: Gravimetric measurement of carbon dioxide evolved in a laboratory-scale test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10411:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do Oilseed residues -- Determination of free residual hexane |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13901:2023Thảm địa kỹ thuật composit gốc xi măng Geosynthetic cementitious composite mat |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||