-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12803:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Từ vựng Pallets for materials handling – Vocabulary |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 18091:2020Hệ thống quản lý chất lượng – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 tại chính quyền địa phương Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001 in local government |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13901:2023Thảm địa kỹ thuật composit gốc xi măng Geosynthetic cementitious composite mat |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||