-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2672:1978Nước uống. Phương pháp xác định độ cứng tổng số Drinking water. Determination of total hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4196:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm Soils - Laboratory methods for determination of moisture and hydroscopic water amount |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8991:2011Thép tấm cán nguội được phủ thiếc bằng mạ điện Cold-reduced electrolytic tinplate |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 141:2023Xi măng pooc lăng – Phương pháp phân tích hóa học Portland cement ̶ Methods of chemical analysis |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 528,000 đ | ||||