-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-1:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements |
752,000 đ | 752,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 18091:2020Hệ thống quản lý chất lượng – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 tại chính quyền địa phương Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001 in local government |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 22301:2023An ninh và khả năng thích ứng – Hệ thống quản lý kinh doanh liên tục – Các yêu cầu Societal security – Business continuity management systems – Requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13836:2023Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định cỡ hạt cà phê rang xay – Phương pháp lắc ngang sử dụng sàng có chổi tròn Coffee and coffee products – Determination of particle size of ground roasted coffee –Horizontal sieving motion method using circular brushes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,494,000 đ | ||||