-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13941:2023Chanh leo đông lạnh Frozen passion fruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13922:2023Chất thải – Hướng dẫn nhân viên hiện trường lấy mẫu từ thùng chứa hình trụ và thùng chứa tương tự Standard guide for sampling of drums and similar containers by field personnel |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8613:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Quy trình giao nhận sản phẩm và vận hành cảng Petroleum and natural gas industries – Installation and equipment for liquefied natural gas Ship-to-shore interface and port operations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8612:2023Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Thiết kế và thử nghiệm cần xuất nhập LNG cho hệ thống kho cảng trên bờ Petroleum and natural gas industries – Design and testing of LNG marine transfer arms for conventional onshore terminals |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1452:2023Ngói đất sét nung và phụ kiện - Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles and fittings ̶ Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 986,000 đ | ||||