Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.392 kết quả.
Searching result
| 1921 |
|
| 1922 |
TCVN 13415-1:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 1: Yêu cầu và thử nghiệm không có lỗ thủng Medical gloves for single use - Requirements and testing for freedom from holes |
| 1923 |
TCVN 13415-2:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 2: Yêu cầu và thử nghiệm tính chất vật lý Medical gloves for single use - Requirements and testing for physical properties |
| 1924 |
TCVN 13415-3:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 3: Yêu cầu và thử nghiệm đánh giá sinh học Medical gloves for single use - Requirements and testing for biological evaluation |
| 1925 |
TCVN 13415-4:2021Găng tay y tế sử dụng một lần – Phần 4: Yêu cầu và thử nghiệm xác định hạn sử dụng Medical gloves for single use - Requirements and testing for shelf life determination |
| 1926 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
| 1927 |
|
| 1928 |
TCVN 13351:2021Chuồng nuôi các loài hổ, sư tử, gấu chó và gấu ngựa - Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for tiger (Panthera tigris), African lion (Panthera leo), Sun bear (Helarctos malayanus) and Himalayan black bear (Ursus thibetanus) – Technical requirements |
| 1929 |
TCVN 13352:2021Gỗ biến tính - Phương pháp thử cơ lý Modified wood – Test methods for physical and mechanical specifications |
| 1930 |
TCVN 13353:2021Mẫu khóa ảnh vệ tinh phục vụ xây dựng bản đồ hiện trạng rừng - Yêu cầu kỹ thuật Image interpretation keys for forest status mapping – Technical requirements |
| 1931 |
TCVN 13354:2021Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Biển báo Forest fires prevention and fighting construction - Signboard |
| 1932 |
TCVN 13355:2021Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Chòi quan sát phát hiện cháy rừng Forest fires prevention and fighting construction - Fire Lookout tower |
| 1933 |
TCVN 11366-5:2021Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 5: Phi lao Plantation - Site requirements - Part 5: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f. |
| 1934 |
TCVN 11366-6:2021Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 6: Xoan chịu hạn (Neem) Plantation - Site requirements - Part 6: Azadirachta indica A.Juss |
| 1935 |
TCVN 6591-1:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 1: Chai thủy tinh chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use — Part 1: Infusion glass bottles |
| 1936 |
TCVN 6591-2:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 2: Nút chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use — Part 2: Closures for infusion bottles |
| 1937 |
TCVN 6591-3:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 3: Nắp nhôm dùng cho chai chứa dịch truyền nfusion equipment for medical use — Part 3: Aluminium caps for infusion bottles |
| 1938 |
TCVN 6591-4:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 4: Bộ truyền dịch dùng một lần dẫn truyền bằng trọng lực Infusion equipment for medical use — Part 4: Infusion sets for single use, gravity feed |
| 1939 |
TCVN 13374-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 1: Vật liệu gốm có thành phần alumin tinh khiết cao Implants for surgery — Ceramic materials — Part 1: Ceramic materials based on high purity alumina |
| 1940 |
TCVN 13374-2:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement |
