-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12635-4:2021Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 4: Vị trí, công trình quan trắc đối với trạm khí tượng trên cao, ô-dôn – bức xạ cực tím và ra đa thời tiết Hydro-Meteorological Observing works - Part 4: Site and works for upper-air, ozone-ultraviolet radiation, and weather radar stations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12636-13:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 13: Quan trắc khí tượng nông nghiệp Hydro-meteorological observations - Part 13: Agrometeorological observations |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12714-15:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 15: Lim xanh Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 15: Erythrophloeum fordii oliver |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12714-14:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 14: Tông dù Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 14: Toona sinensis (A.Juss.) roem |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 548,000 đ | ||||