• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7453:2004

Vật liệu chịu lửa - Thuật ngữ và định nghĩa

Refractories - Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4536:1988

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Quy định chung

Textiles. Determination of colour fastness. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3132:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp xử lý bề mặt bằng thuốc BQG1

Wood preservation. Method for the surface treatment with preservative BQG1

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12714-11:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 11: Tếch

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 11: Tectona grandis L.f.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ