-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1559:1985Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7835-F01:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F01: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng len Textiles. Tests for colour fastness. Part F01: Specification for wool adjacent fabric |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12397:2018Mật ong – Xác định hàm lượng tro Honey – Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8695-1:2023Công nghệ thông tin – Quản lý dịch vụ – Phần 1: Yêu cầu hệ thống quản lý dịch vụ Information technology – Service management – Part 1: Service management system requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12824-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Các giống mắc ca Forest tree cultivar – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 4: Macadamia varieties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||