-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12466-1:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 1: Vịt Star 76 Meat breeding duck - Part 1: Star 76 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3167:2008Sản phẩm dầu mỏ. Trị số kiềm. Phương pháp chuẩn độ điện thế bằng axit pecloric Petroleum products. Total base number. Potentiometric pecloric acid titration method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12714-13:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 13: Trám đen Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 13: Canarium tramdenum Dai& Yakovl |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||