• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8691:2011

Hệ thống thông tin cáp sợi quang PDH. Yêu cầu kỹ thuật

PDH optical fibre transmition systems. Technical requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8167:2009

Độ bền tự nhiên của gỗ và sản phẩm từ gỗ - Loại môi trường sử dụng

Durability of wood and wood-based products. Use classes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-29:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nạp acqui

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-29: Particular requirements for battery chargers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10357-2:2014

Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 2: Thép dải rộng và thép tấm/lá

Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 2: Wide strip and sheet/plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2393:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối với góc nghiêng 135o có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. 135o elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11786-5:2017

Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 4602:1988

Trường trung học chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế

Technical colleges - Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 7590-2-3:2015

Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với bộ điều khiển điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều và/ hoặc một chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang. 42

Lamp control gear - Part 2-3: Particular requirements for a.c. and/or d.c. supplied electronic control gear for fluorescent lamps

168,000 đ 168,000 đ Xóa
9

TCVN 10317:2014

Cọc ống thép và cọc ván ống thép sử dụng trong xây dựng công trình cầu Thi công và nghiệm thu

Steel pipe piles and stel pipe sheet piles for bridge. Specification for construction and acceptance

492,000 đ 492,000 đ Xóa
10

TCVN 7305-5:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 5: Fitness for purpose of the system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12888-2:2021

Mẫu thạch học - Phần 2: Yêu cầu cụ thể khi gia công và phân tích

Petrographic pattern – Part 2: Specific Technical requirement on processing and petrographical analysis of thin slice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,560,000 đ