Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

9781

TCVN 5274:2010

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán bệnh nhiệt thán

Animal disease. Diagnostic procedure for anthrax

9782

TCVN 5401:2010

Thử phá hủy mối hàn vật liệu kim loại. Thử uốn.

Destructive tests on welds in metallic materials. Bend tests

9783

TCVN 5402:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử va đập. Vị trí mẫu thử, hướng rãnh khía và kiểm tra

Destructive tests on welds in metallic materials. Impact test. Test specimen location, notch orientation and examination

9784

TCVN 5456:2010

Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit

Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions

9785

TCVN 5465-20:2010

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 20: Hỗn hợp xơ elastan và một số xơ khác ( Phương pháp sử dụng dimetylaxetamit )

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 20: Mixtures of elastane and certain other fibres (method using dimethylacetamide)

9786

TCVN 5488:2010

Chất hoạt động bề mặt – Bột giặt – Xác định khối lượng riêng biểu kiến – Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Surface active agents - Washing powders - Determination of apparent density – Method by measuring the mass of a given volume

9787

TCVN 5504:2010

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo

Milk. Determination of fat content

9788

TCVN 5516:2010

Phụ gia thực phẩm. Axit citric

Food additive. Citric acid

9789

TCVN 5529:2010

Thuật ngữ hóa học. Nguyên tắc cơ bản

Chemical terms. Basic principles

9790

TCVN 5530:2010

Thuật ngữ hóa học - Danh pháp các nguyên tố và hợp chất hóa học

Chemical terms - Nomenclature of chemical elements and compounds

9791

TCVN 5535:2010

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sacaroza

Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content

9792

TCVN 5597:2010

Phụ gia cao su. Than đen. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Rubber compounding ingredients. Carbon black. Determination of sulphur content

9793

TCVN 5660:2010

Tiêu chuẩn chung đối với phụ gia thực phẩm

General standard for food additives

9794

TCVN 5687:2010

Thông gió - Điều hòa không khí - Tiêu chuẩn thiết kế

Ventilation-air conditioning - Design standards

9795

TCVN 5699-1:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements

9796

TCVN 5699-2-3:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

9797

TCVN 5699-2-30:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị sưởi dùng trong phòng:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-30: Particular requirements for room heaters

9798

TCVN 5699-2-51:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations

9799

TCVN 5699-2-6:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances.

9800

TCVN 5699-2-65:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-65: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch không khí

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-65:Particular requirements for air-cleaning appliances

Tổng số trang: 975