-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-5:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-5: Particular requirements for dishwashers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9059:2011An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6857:2001Chất lượng đất. Phương pháp đơn giản để mô tả đất Soil quality. Simplified soil description |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9060:2011An toàn máy. Yêu cầu về nhân trắc cho thiết kế các vị trí làm việc tại máy. Safety of machinery. Anthropometric requirements for the design of workstations at machinery |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||