-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4264:1986Quạt điện sinh hoạt - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Fans for domestic use - Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7831:2012Máy điều hòa không khí không ống gió - Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Method for determination of energy efficiency |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1445:1973Quạt bàn Table Fans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9071:2011Quạt công nghiệp. An toàn cơ khí của quạt. Che chắn bảo vệ. Industrial fans. Mechanical safety of fans. Guarding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5699-2-49:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-49: Yêu cầu cụ thể đối với tủ giữ nóng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-49: Particular requirements for commercial electric appliances for keeping food and crockery warm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5937:1995Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh Air quality. Ambient air quality standard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9073:2011Quạt. Từ vựng và định nghĩa các loại quạt Fans. Vocabulary and definitions of categories |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 990,000 đ |