• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6695-1:2000

Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 1: Các thuật ngữ cơ bản

Information technology - Vocabulary - Part 1: Fundamental terms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12192:2018

Hệ thống thông điệp dữ liệu giao thông trên đường cao tốc

Transportation messages system for expressways

716,000 đ 716,000 đ Xóa
3

TCVN 5559:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units of atomic and nuclear physics

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 5571:1991

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên

System of design documents for construction. Basic inscriptions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8275-1:2010

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong các sản phẩm có hoạt độ nước lớn hơn 0,95

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of yeasts and moulds. Part 1: Colony count technique in products with water activity greater than 0,95

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10242:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp. Xác định các halogen tính theo clo. Phương pháp đo thủy ngân.

Sodium chloride for industrial use. Determination of halogens, expressed as chlorine. Mercurimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5316:2016

Giàn di động trên biển – Trang bị điện.

Mobile offshore units – Electrical installations

228,000 đ 228,000 đ Xóa
8

TCVN 12216:2018

Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở

Method of measurement of non-linearity in resistors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5319:2016

Giàn di động trên biển – Trang bị an toàn

Mobile offshore units – Safety equipment

224,000 đ 224,000 đ Xóa
10

TCVN 5557:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị âm

Quantities and units of acoustics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 5699-2-62:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-62: Yêu cầu cụ thể đối với bồn rửa sử dụng điện dùng trong thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-62: Particular requirements for commercial electric rinsing sinks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11823-3:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 3: Tải trọng và hệ số tải trọng

Highway bridge design specification - Part 3: Loads and load factors

392,000 đ 392,000 đ Xóa
13

TCVN 12250:2018

Cảng thủy nội địa - Công trình bến - Yêu cầu thiết kế

Inland port - Berth contruction - Design standard

588,000 đ 588,000 đ Xóa
14

TCVN 8064:2024

Nhiên liệu điêzen 5 % Este metyl axit béo (DO B5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

5 % fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils (DO B5) – Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6855-16:2001

Đo đặc tính điện của đèn điện tử và đèn van. Phần 16: Phương pháp đo đèn hình của máy thu hình

Measurements of the electrical properties of electronic tubes and valves. Part 16: Methods of measurement of television picture tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 9059:2011

An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động

Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,382,000 đ