-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9093:2011Công nghệ thông tin. Chất lượng và hiệu năng của thiết bị văn phòng có chứa các thành phần sử dụng lại. Information technology. Quality and performance of office equipment that contains reused components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8882:2011Chất lượng đất. Xác định thủy ngân trong dịch chiết đất cường thủy dùng phổ hấp thụ nguyên tử hơi - lạnh hoặc phổ hấp thụ nguyên tử huỳnh quang hơi - lạnh Soil quality. Determination of mercury in aqua regia soil extracts with cold-vapour atomic spectrometry or cold-vapour atomic fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9011:2011Sơn epoxy oxit sắt thể mica Epoxy micaceous iron oxide paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10252-7:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 7: Đánh giá sự thuần thục tổ chức Information technology. Process assessment. Part 7: Assessment of organizational maturity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13451:2021Chất lượng nước – Định lượng Legionella Water quality – Enumeration of Legionella |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8681:2011Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh Frozen bivalve molluscs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9071:2011Quạt công nghiệp. An toàn cơ khí của quạt. Che chắn bảo vệ. Industrial fans. Mechanical safety of fans. Guarding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 872,000 đ | ||||