-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9088-1:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 1: Máy in loại 1 và loại 2. Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 1: Class 1 and Class 2 printers, |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9087:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thiết bị in. Phương pháp đo công suất. Máy in loại 1 và loại 2. Information technology. Office equipment. Printing devices. Method for measuring throughput. Class 1 and Class 2 printers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9011:2011Sơn epoxy oxit sắt thể mica Epoxy micaceous iron oxide paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9013:2011Sơn polyuretan bảo vệ kết cấu thép Polyurethane paint for steel structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9082-1:2011Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 1: Xác định mômen chảy Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 1: Determination of yield moment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9071:2011Quạt công nghiệp. An toàn cơ khí của quạt. Che chắn bảo vệ. Industrial fans. Mechanical safety of fans. Guarding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||