-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11570-3:2017Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 3: Keo lá liềm và keo lá tràm Forest tree cultivar – Acacia sapling – Part 3: Acacia crassicarpa A.cunn.ex Benth, Acacia auriculiformis A.cunn.ex Benth |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6222:1996Chất lượng nước. Xác định crom tổng. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử Water quality. Determination of total chromium. Atomic absorption spectrometric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3753:1995Sản phẩm dầu mỏ. Xác định điểm đông đặc Petroleum products. Determination of freezing point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2699:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc hở Petroleum product - Test method for flash and fine points by open cup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6208:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị phân tích khí oxit cacbon. Đặc tính kỹ thuật Road vehicles. Carbon monoxide analyser equipment. Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9056:2011Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện-hybrid. Hướng dẫn về đo độ cân bằng điện tích. Hybrid-electric road vehicles. Guidelines for charge balance measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||