• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13732-1:2023

Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Tích hợp điều khiển quá trình nâng cao và khả năng tối ưu hóa hệ thống sản xuất – Phần 1: Khung và mô hình chức năng

Automation systems and integration – Integration of advanced process control and optimization capabilities for manufacturing systems – Part 1: Framework and functional model

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 2206:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, lắp tự do với vành thép, hàn đối đầu với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Loose steel flanges installed units flanged steel rings butt welded on pipes. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11823-3:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 3: Tải trọng và hệ số tải trọng

Highway bridge design specification - Part 3: Loads and load factors

392,000 đ 392,000 đ Xóa
4

TCVN 7397:2014

Tương ớt

Chilli sauce

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3716:1982

Trứng vịt ấp

Duck eggs for incubation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13154:2020

Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Xác định hàm lượng các oxit nitơ

Heated tobacco products – Determination of nitrogen oxides content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12432-1:2018

Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 1: Quy định chung

Crane – Training of drivers - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8957:2011

Quế Việt Nam, quế Indonesia và quế Trung Quốc [Cinnamomum loureirii Nees, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume và Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume] – Các yêu cầu

Cassia, Chinese type, Indonesian type and Vietnamese type [Cinnamomum aromaticum (Nees) syn. Cinnamomum cassia (Nees) ex Blume, Cinnamomum burmanii (C.G. Nees) Blume and Cinnamomum loureirii Nees] – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13199:2020

Dịch vụ vận chuyển hàng hoá – Khai báo và báo cáo hoạt động môi trường trong chuỗi vận tải hàng hoá

Freight transportation services - Declaration and reporting of environmental performance in freight transport chains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8956:2011

Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Chấm và vạch xúc giác trên sản phẩm tiêu dùng.

Ergonomics. Accessible design. Tactile dots and bars on consumer products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9749:2014

Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định độ dày của màng loại sần

High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining the thickness core of textured geomembranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11823-2:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 2: Tổng thể và đặc điểm vị trí

Highway bridge design specification - Part 2: General design and location features

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 3712:1982

Thuốc trừ dịch hại. MD 60% dạng nhũ dầu

Insecticides - MD 60% emulsifiable concentrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11572-1:2016

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống sở – Phần 1: Sở chè.

Forest cultivar – Camellia sp plant – Part 1: Camellia sasanqua thumb

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 1651-3:2008

Thép cốt bê tông - Phần 3: Lướt thép hàn

Steel for the reinforcement of concrete - Part 3: Welded fabric

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4162:1985

Xitec ô tô - Yêu cầu kỹ thuật

Car tank - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 9023:2011

Palét phẳng công dụng chung dùng cho trung chuyển hàng hóa. Yêu cầu đặc tính.

General-purpose flat pallets for through transit of goods. Performance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 9082-2:2011

Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 2: Xác định độ bền bám giữ,

Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 2: Determination of embedding strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,892,000 đ