• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4013:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Thiết bị làm lạnh

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Cooling equipment

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 2770:1978

Calip nút dập qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Punched cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4352:1986

Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng ion sunfat hòa tan

Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of soluble sulfate ions content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3925:1984

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Bulông ép đệm của van xoay hai cửa, bằng gang, có đệm, nối ren và nối bích, Pqư 100 N/cm2. Kích thước cơ bản

Fittings for marine pipe lines. Sleeve type iron flanged plug valves with gland for Py 100 N/cm2. Anchor bolts. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4799:1989

Thịt và sản phẩm thịt. Quy tắc nghiệm thu

Meat and meat products. Acceptance rules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9057-1:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Điều kiện kỹ thuật an toàn. Phần 1: An toàn về chức năng của xe

Fuel cell road vehicles. Safety specifications. Part 1: Vehicle functional safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ