Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

3521

TCVN 10687-22:2018

Tuabin gió – Phần 22: Hướng dẫn thử nghiệm và chứng nhận sự phù hợp

Wind turbines – Part 22: Guidelines for conformity testing and certification

3522

TCVN 1078:2018

Phân lân nung chảy

Fused phosphate fertilizers

3523

TCVN 11041-5:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ

Organic agriculture – Part 5: Organic rice

3524

TCVN 11041-6:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 6: Chè hữu cơ

Organic agriculture – Part 6: Organic tea

3525

TCVN 11041-7:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 7: Sữa hữu cơ

Organic agriculture – Part 7: Organic milk

3526

TCVN 11041-8:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 8: Tôm hữu cơ

Organic agriculture – Part 8: Organic shrimp

3527

TCVN 11129-1:2018

Da – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Phương pháp sử dụng máy đo độ đàn hồi

Leather – Determination of flex resistance – Part 1: Flexometer method

3528

TCVN 11244-12:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 12: Hàn điểm, hàn đường và hàn gờ nổi

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 12: Spot, seam and projection welding

3529

TCVN 11244-13:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 13: Hàn giáp mép điện trở và hàn chảy giáp mép điện trở

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 13: Upset (resistance butt) and flash welding

3530

TCVN 11244-14:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Thử quy trình hàn – Phần 14: Hàn lai ghép laze-hồ quang cho thép, niken và hợp kim niken

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure test – Part 14: Laser-arc hybrid welding of steels, nickel and nickel alloys

3531

TCVN 11268-11:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks

3532

TCVN 11268-12:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 12: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm lắp trên máy mài thẳng cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 12: Grinding wheels for deburring and fettling on a straight grinder

3533

TCVN 11268-13:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 13: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm lắp trên máy mài trục thẳng đứng cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 13: Grinding wheels for deburring and fettling on a vertical grinder

3534

TCVN 11268-14:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 14: Bánh mài để tẩy ba via và rìa xờm/ mấu lắp trên máy mài có trục nghiêng cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 14: Grinding wheels for deburring and fettling/snagging on an angle grinder

3535

TCVN 11268-15:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 15: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cắt đứt tĩnh tại hoặc di động

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 15: Grinding wheels for cutting-off on stationary or mobile cutting-off machines

3536

TCVN 11268-16:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools

3537

TCVN 11268-17:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 17: Bánh mài lắp trên trục (kiểu iso 52)

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 17: Spindle mounted wheels (ISO type 52)

3538

TCVN 11268-18:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 18: Bánh mài dùng cho máy mài cạnh tấm kính phẳng

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 18: Grinding wheels for flat glass edge grinding machines

3539

TCVN 11281-5:2018

Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 5: Thiết bị tập luyện có động cơ quay, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử

Stationary training equipment – Part 5: Stationary exercise bicycles and upper body crank training equipment, additional specific safety requirements andtest methods

3540

TCVN 11281-6:2018

Thiết bị tập luyện tại chỗ – Phần 6: Thiết bị chạy bộ, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử

Stationary training equipment – Part 6: Treadmills, additional specific safety requirements andtest methods

Tổng số trang: 975