-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12744:2019Da –Xác định khả năng phân hủy bởi vi sinh vật Leather – Determination of degradability by micro-organisms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13001:2020Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7126:2010Da. Phép thửu hóa học. Chuẩn bị mẫu thử hoá Leather. Chemical tests. Preparation of chemical test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12743:2019Da – Xác định N-metyl-2-pyrolidon (NMP) có trong da bằng phương pháp hóa học Leather – Chemical determination of N-metyl-2-pyrolidon (NMP) in leather |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7119:2019Da – Phép thử cơ lý – Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng trên đơn vị diện tích Leather – Physical and mechanical tests – Determination of apparent density and mass per unit area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||