-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8710-2:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 2: Bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6610-7:2011Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 7: Cáp mềm có từ hai ruột dẫn trở lên có chống nhiễu hoặc không chống nhiễu Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 7: Flexible cables screened and unscreened with two or more conductors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8710-20:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 20: Bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu ở tôm Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 20: Infection with infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus disease in shrimp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12686:2019Điều tra đánh giá địa chất môi trường - Quy trình hiệu chuẩn cho hệ phổ gamma phân giải cao Investigation, assessment of environmental geology - The procedure of calibration for high resolution gamma-ray spectrometry |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12636-11:2021Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 11: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông ảnh hưởng thủy triều Hydro - Meteorological Observations – Part 11: Observation of suspended sediment discharge in river on tidal affected zones |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13298:2021Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn - Xác định hàm lượng lutein và beta-caroten bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng pha đả (RP-UPLC) Infant formula and adult nutritional - Determination of lutein and β-carotene content by reversed-phase ulta-high performance liquid chromatographic (RP-UPLC) method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7723:2007Chất lượng nước. Xác định cyanua tổng số và cyanua tự do bằng phân tích dòng chảy liên tục Water quality. Determination of total cyanide and free cyanide by continuous flow analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3835:1988Xe đạp - Càng lái Bicycles front fork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5321:1991Cao su. Phương pháp xác định giới hạn giòn nhiệt Rubber. Determination of low temperature brittleness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7319-2:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 2: Khối chữ-số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 2: Alphanumeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1539:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng bào tử Animal mixed feeding stuffs. Determination of spore content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 358:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ ẩm khi thử cơ lý Wood. Determination of humidity in mechanical-physical test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6492:2011Chất lượng nước. Xác định pH Water quality. Determination of pH |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7571-11:2019Thép hình cán nóng - Phần 11: Thép chữ U Hot-rolled steel sections - Part 11: U sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,350,000 đ | ||||