• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9668:2017

Thịt bò đã xử lý nhiệt

Corned beef

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11268-17:2018

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 17: Bánh mài lắp trên trục (kiểu iso 52)

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 17: Spindle mounted wheels (ISO type 52)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12295:2018

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường - Phương pháp lấy mẫu để đo hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao

Investigation, assessment of enviromental geology - Method of samples for radioactivity measurement by high resolution gamma-ray spectronetry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1640:1975

Máy nông nghiệp - Lưỡi cày

Agricultural machine - Plowshore

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9386-2:2012

Thiết kế công trình chịu động đất - Phần 2: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật

Design of structures for earthquake resistances - Part 2: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects

1,152,000 đ 1,152,000 đ Xóa
6

TCVN 5876:1995

Anot hoá nhôm và các hợp kim nhôm - Xác định chiều dày của lớp oxit nhôm anot hoá - Đo không phá huỷ bằng kính hiển vi tách chùm

Anodizing of aluminium and its alloys - Determination of thickness of anodic oxide coatings - Non-destructive measurements by split - beam microscope

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7206:2002

Quần áo và thiết bị bảo vệ chống nóng. Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu sử dụng lò tuần hoàn dòng khí nóng

Clothing and equipment for protection against. Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7571-11:2019

Thép hình cán nóng - Phần 11: Thép chữ U

Hot-rolled steel sections - Part 11: U sections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,702,000 đ