-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10736-31:2017Không khí trong nhà - Phần 31: Đo chất chống cháy và chất tạo dẻo trên nền hợp chất phospho hữu cơ - Este axit phosphoric Indoor air - Part 31: Measurement of flame retardants and plasticizers based on organophosphorus compounds - Phosphoric acid ester |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10736-32:2017Không khí trong nhà - Phần 32: Khảo sát toà nhà để xác định sự xuất hiện của các chất ô nhiễm Indoor air - Part 32: Investigation of buildings for the occurrence of pollutants |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11344-19:2020Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 19: Độ bền cắt của lớp bán dẫn Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 19: Die shear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7307:2003Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu áp lực bên trong. Phương pháp thử Glass containers. Internal pressure resistance. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7897:2013Balát điện tử dùng cho bóng đèn huỳnh quang. Hiệu suất năng lượng Electronic ballasts for fluorescent lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9687:2019Chuối xanh - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green bananas – Guide to storage and transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13726-4:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 4: Điện trở của mối nối đất và liên kết đẳng thế Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 4: Resistance of earth connection and equipotential bonding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8249:2009Bóng đèn huỳnh quang dạng ống. Hiệu suất năng lượng Tubular fluorescent lamps. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7722-2-22:2013Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6149:1996Ống nhựa để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong Plastics pipes for the transport of fluids. Determination of the resistance to internal pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12589:2018Nước lau sàn − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Floor cleaner liquid ‒ Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6169:1996Phân bón vi sinh. Thuật ngữ Microbial fertilizer. Terms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12901:2020Chất lượng đất – Xác định thủy ngân – Phương pháp phổ huỳnh quang nguyên tử hơi lạnh Soil quality - Determination of mercury - Cold vapour atomic fluorescence spectrometry (CVAFS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7310:2003Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu tải trọng đứng. Phương pháp thử Glass containers. Resistance to vertical load. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7739-3:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định hàm lượng chất kết dính Glass fibers. Test methods. Part 3: Determination of combustible content |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7151:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet một mức Laboratory glassware. One-mark pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7722-2-3:2019Đèn điện - Phần 2-3 : Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng đường và phố Luminaires – Part 2-3: Particular requirements – Luminaires for road and street lighting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,550,000 đ | ||||