-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2852:1979Máy ép trục khuỷu dập nóng. Độ chính xác Hot stamping crank presses. Norms of accuracy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6353:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chì bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử trực tiếp dùng lò Graphit Animal and vegetable fats and oils. Determination of lead by direct Graphite furnace atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6816:2001Đo Lưu lượng chất lỏng và chất khí trong ống dẫn kín. Phương pháp ứng dụng máy đo lưu lượng siêu âm thời gian đi qua Measurement of fluid flow in closed conduits. Methods using transit-time ultrasonic flowmeters |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10772-1:2015Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 1: Ghế tựa và ghế đẩu. Furniture - Chairs - Determination of stability - Part 1: Upright chairs and stools |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5442:1991Vật liệu dệt. Sợi dệt. Phương pháp xác định khuyết tật trên máy USTER Textiles. Textile threads. Determination the imperfection by the USTER equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13065-1:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 1: Điều kiện kỹ thuật cho kiểm tra và cung cấp Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 1: Technical conditions for inspection and delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7447-7-712:2019Hệ thống lắp đặt điện hạ áp – Phần 7-712: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt – Hệ thống nguồn quang điện mặt trời Low voltage electrical installations – Part 7-712: Requirements for special installations or locations – Solar photovoltaic (PV) power supply systems |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 896,000 đ | ||||