-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10931-3:2015Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 3: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch phân đoạn lỏng-lỏng. 16 Non-fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with liquid/liquid-partition clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3192:1979Điot bán dẫn. Các thông số điện chung. Thuật ngữ, định nghĩa và ký hiệu bằng chữ Semiconductor diodes. General electrical parameters. Terms, definitions and letter symbols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6514-7:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 7: Polyvinyliden clorua (PVDC) Plastics materials for food contact use. Part 7: Polyvinylident clorua (PVDC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12734:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé khi đâm kim Footwear – Test methods for outsoles – Needle tear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7540-2:2013Động cơ điện không đồng bộ ba pha roto lồng sócPhần 2: Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Three-phase asynchronous squirrel cage electrical motors. Part 2: Methods for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11901-3:2017Gỗ dán - Phân loại theo ngoại quan bề mặt - Phần 3: Gỗ mềm Plywood - Classification by surface appearance - Part 3: Softwood |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7768-1:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng cadimi. Phần 1: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit Fruits, vegetables and derived products. Determination of cadmium content. Part 1: Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8606-12:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 12: Van an toàn. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 12: Pressure relief valve (PRV) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7571-1:2019Thép hình cán nóng - Phần 1: Thép góc cạnh đều Hot-rolled steel sections - Part 1: Equal - leg angles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||