Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.695 kết quả.
Searching result
| 16721 |
|
| 16722 |
|
| 16723 |
TCVN 4996:1989Ngũ cốc. Phương pháp xác định dung trọng Cereals. Determination of bulk density, called |
| 16724 |
TCVN 4997:1989Ngũ cốc và đậu đỗ. Phương pháp thử sự nhiễm sâu mọt bằng tia X Cereals and pulses. Test for infestation by X-ray examination |
| 16725 |
TCVN 4998:1989Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method |
| 16726 |
TCVN 4999:1989Khoai tây. Phương pháp lấy mẫu và xác định chất lượng Potatoes. Sampling method and quality determination |
| 16727 |
|
| 16728 |
|
| 16729 |
TCVN 5002:1989Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở Fresh pineapples. Guide to storage and transportation |
| 16730 |
|
| 16731 |
|
| 16732 |
|
| 16733 |
|
| 16734 |
|
| 16735 |
|
| 16736 |
|
| 16737 |
TCVN 5010:1989Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps |
| 16738 |
TCVN 5011:1989Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing |
| 16739 |
TCVN 5012:1989Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Textiles. Knitted garments. List of quality characteristics |
| 16740 |
|
