• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7066-2:2008

Giấy, các tông và bột giấy. Xác định pH nước chiết. Phần 2: Phương pháp chiết nóng

Paper, board and pulps. Determination of pH of aqueous extracts. Part 2: Hot extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12194-2-5:2021

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Radopholus similis (Cobb) thorne

Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-5: Particular requirements for Radopholus similis (Cobb) thorne

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2632:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số peroxit

Vegetable oils. Determination of peroxide value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7614-3:2007

Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 3: Phụ tùng và đai khởi thuỷ dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 1 bar (100 kPa)

Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 3: Fittings and saddles for a maximum operating pressure of 1 bar (100 kPa)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6004:1995

Nồi hơi - Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo

Boilers - Safety engineering requirements of design, construction, manufacture

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8170-2:2009

Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 2: Chiết chất béo, thuốc bảo vệ thực vật, PCB và xác định hàm lượng chất béo

Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 2: Extraction of fat, pesticides and PCBs, and determination of fat content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8191:2009

Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Tiêu chí quản lý liên quan tới an toàn tới hạn hạt nhân

Nuclear fuel technology. Administrative criteria related to nuclear criticality safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12194-2-3:2022

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Ditylenchus

Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-3: Particular requirements for Ditylenchus nematodes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 10391:2014

Quả hạch đóng hộp

Canned stone fruits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10116-1:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất béo dạng rắn bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân tạo xung (NMR). Phần 1: Phương pháp trực tiếp

Animal and vegetable fats and oils. Determination of solid fat content by pulsed NMR. Part 1: Direct method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 8401:2024

Xăng không chì pha 10 % Etanol (Xăng E10) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

10 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E10) – Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2609:1978

Kính bảo hộ lao động. Phân loại

Eye protectors. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8174:2009

Phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Cheese and processed cheese. Determination of the total solids content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4682:1989

Mối ghép then hoa răng thân khai có góc profin 30o. Kích thước, dung sai và đại lượng đo

Involute spline joints with profile angle 30o. Dimensions, tolerances and measuring quantities

0 đ 0 đ Xóa
15

TCVN 5246:1990

Sản phẩm rau và quả chế biến. Phương pháp chuẩn độ và so màu xác định hàm lượng axit oxalic (Vitamin C)

Fruits, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid (Vitamin C) content by titrimetic and photometric methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 11823-12:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 12: Kết cấu vùi và áo hầm

Highway bridge design specification - Part 12: Buried structures and tunnel liners

340,000 đ 340,000 đ Xóa
17

TCVN 5011:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,840,000 đ