-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2614:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Lấy mẫu Liquid synthetic ammonia. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10758-2:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 2: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược lấy mẫu, lấy mẫu và xử lý sơ bộ mẫu. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 2: Guidance for the selection of the sampling strategy, sampling and pre– treatment of samples |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4942:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo mặt mút của mẫu sản phẩm Machine tools. Determination of axial runout of specimen of products. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7010-1:2002Máy thở dùng trong y tế. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Lung ventilators for medical use. Part 1: Requirements |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5001:1989Hành tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh Onions. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 514,000 đ | ||||