-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4983:1989Mảnh hợp kim cứng dạng GC và HC. Kích thước Hard alloy cutting inserts GC and HC forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4984:1989Mảnh hợp kim cứng dạng JA. Kích thước Hard alloy cutting inserts JA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5006:1989Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản Citrus fruits. Guide to storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4974:1989Mảnh hợp kim cứng dạng TA. Kích thước Hard alloy cutting inserts TA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5001:1989Hành tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh Onions. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||