Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 152 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 7737:2007Kính xây dựng. Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua và độ xuyên bức xạ tử ngoại Glass in building. Method for determination of light transmittance, light reflectance, total solar energy transmittance and ultraviolet transmittance |
| 82 |
TCVN 7738:2007Sợi thuỷ tinh. Thuỷ tinh hệ E, C, S. Yêu cầu kỹ thuật Glass fibers. Glass E, C, S. Specifications |
| 83 |
TCVN 7739-1:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ ẩm Glass fibers. Test methods. Part 1: Determination of moisture content |
| 84 |
TCVN 7739-2:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định khối lượng dài Glass fibers. Test methods. Part 2: Determination of linear density |
| 85 |
TCVN 7739-3:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định hàm lượng chất kết dính Glass fibers. Test methods. Part 3: Determination of combustible content |
| 86 |
TCVN 7739-4:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định đường kính trung bình Glass fibers. Test methods. Part 4: Determination of average diameter |
| 87 |
TCVN 7739-5:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ xe của sợi Glass fibers. Test methods. Part 5: Determination of twist |
| 88 |
TCVN 7739-6:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định lực kéo đứt và độ giãn đứt Glass fibers. Test methods. Part 6: Determination of breaking force and breaking elonggation |
| 89 |
TCVN 7505:2005Quy phạm sử dụng kính trong xây dựng. Lựa chọn và lắp đặt Code of practice for application of glass in building. Selection and installation |
| 90 |
TCVN 7526:2005Kính xây dựng. Định nghĩa và phân loại Sheet glass in building. Definitions and classification |
| 91 |
|
| 92 |
|
| 93 |
|
| 94 |
TCVN 1046:2004Thuỷ tinh - Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 98 độ C - Phương pháp thử và phân cấp Glass - Hydrolytic resistance of glass grains at 98 °C - Method of test and classification |
| 95 |
TCVN 1047:2004Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification |
| 96 |
TCVN 7364-1:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 1: Định nghĩa và mô tả các vật liệu thành phần Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 1: Definitions and description of component parts |
| 97 |
TCVN 7364-2:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 2: Laminated safety glass |
| 98 |
TCVN 7364-3:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 3: Kính dán nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 3: Laminated glass |
| 99 |
TCVN 7364-4:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability |
| 100 |
TCVN 7364-5:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 5: Kích thước và hoàn thiện cạnh sản phẩm Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 5: Dimensions and adge finishing |
