-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2822:1987Quặng đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng tổng đất hiếm oxit, uran oxit và thori oxit Rare-earth ores - Method for the determination of total oxide of rare earth elements, uranium oxide and thorium oxide contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4401:1987Đất trồng trọt. Phương pháp xác định pHKCl Cultivated soil. Determination of pHKCl |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4412:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2066:1977Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen dressed fishes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1631:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Phần tử truyền động và điều khiển thông dụng Graphical symbols to be used electrical diagrams. Driving and controlling elements for common purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7364-1:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 1: Định nghĩa và mô tả các vật liệu thành phần Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 1: Definitions and description of component parts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||