-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1484:1985Ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật Rolling brearings. Specifications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7557-1:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định kim loại nặng trong khí thải. Phần 1: Quy định chung Health care solid waste incinerators. Determination of heavy metals in fluegas. Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9850:2013Chất dẻo. Xác định độ giòn bằng va đập Plastics. Determination of the brittleness temperature by impact |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9911:2013Đất, đá quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng silic oxit - Phương pháp khối lượng Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of silica content - Volumetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11900:2017Gỗ dán - Dung sai kích thước Plywood - Tolerances on dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12651:2020Bồn tiểu nam treo tường - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử Wall-hung urinals - Functional requirement and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4343:1994Senlac Shellac |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4289:1986Loa nén Pneumatic loudspeakers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13452:2021Chất lượng nước – Phát hiện và định lượng Legionella spp. và/hoặc Legionella pneumophila bằng cô đặc và khuếch đại gen nhờ phản ứng định lượng chuỗi polymerase (qPCR) Water quality – Detection and quantification of Legionella spp. and/or Legionella pneumophila by concentration and genic amplification by quantitative polymerase chain reaction (qPCR) |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7527:2005Kính xây dựng. Kính cán vân hoa Glass in building. Rolling patterned glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,158,000 đ | ||||