• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6765:2000

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định độ giãn nở

Animal and vegetable fats and oils. Determination of dilatation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7838-1:2007

Vải tráng phủ chất dẻo dùng làm vải phủ bọc. Phần 1: Vải dệt kim tráng phủ PVC. Yêu cầu kỹ thuật

Plastics-coated fabrics for upholstery. Part 1: Specification for PVC-coated knitted fabrics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7837-2:2007

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 2: Phương pháp xác định khối lượng tổng trên đơn vị diện tích, khối lượng trên đơn vị diện tích của lớp tráng phủ và khối lượng trên đơn vị diện tích của vải nền

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 2: Methods for determination of total mass per unit area, mass per unit area of coating and mass per unit area of substrate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4939:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo hướng kính

Metal cutting machines - Methods for control of running balance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4830-2:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng staphylococci có phản ứng dương tính coagulase (staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch. Phần 2: Kỹ thuật sử dụng môi trường thạch fibrinogen huyết tương thỏ

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coagulase-positive staphylococci (staphylococcus aureus and other species). Part 2: Technique using rabbit plasma fibrinogen agar medium

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9618-1:2013

Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 1: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV và có đường kính ngoài lớn hơn 20mm

Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 1: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV and with an overall diameter exceeding 20 mm

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6095:2008

Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu

Wheat (Triticum aestivum L.). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6685:2009

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký ái lực miễn dịch và xác định bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up by immunoaffinity chromatography and determination by high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10173-1:2025

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Palét phẳng – Phần 1: Phương pháp thử

Pallets for materials handling – Flat pallets – Part 1: Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 4243:1986

Các đầu trục trụ và côn

The shaft ends and the conical shaft ends

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5006:1989

Qủa của giống cam quít. Hướng dẫn bảo quản

Citrus fruits. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 14558-3:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 3: Phương pháp thử lực chống nhổ lõi

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 3: Proof load test method for pull–out resistance

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 9548:2013

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ chống thấm nước

Rubber- or plastics-coated fabrics -- Determination of resistance to penetration by water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 7543:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Dụng cụ tráng men dùng để đun nấu. Xác định độ bền sốc nhiệt

Vitreous and porcelain enamels. Enamelled cooking utensils. Determination of resistance to thermal shock

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6718-9:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 9: Subdivision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 13462-2:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chia sẻ bí mật – Phần 2: Các cơ chế cơ bản

Information technology — Security techniques — Secret sharing — Part 2: Fundamental mechanisms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 5030:1989

Tụ điện. Phương pháp xác định độ tăng nhiệt ở dải công suất phản kháng cho phép và dòng điện cao tần cho phép

Capacitors. Determination of temperature rise of capacitors when loaded with permissible reactive power and permissible high frequency current

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5979:2007

Chất lượng đất - Xác định pH

Soil quality - Determination of pH

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 3787:1983

Rơle điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical relays. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 6718-5:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy

Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 5: Fire protection, detection and extinction

200,000 đ 200,000 đ Xóa
21

TCVN 5542:2008

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá

Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods

428,000 đ 428,000 đ Xóa
22

TCVN 4974:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng TA. Kích thước

Hard alloy cutting inserts TA form. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 12371-2-7:2021

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với Coffee ringspot vius

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-7: Particular requirements for Coffee ringspot vius

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 12990:2020

Cải bó xôi

Spinach

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 4844:1989

Dưa chuột tươi

Fresh cucumbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 5699-2-49:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-49: Yêu cầu cụ thể đối với tủ giữ nóng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-49: Particular requirements for commercial electric appliances for keeping food and crockery warm

150,000 đ 150,000 đ Xóa
27

TCVN 1047:2004

Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp

Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,878,000 đ