• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10405:2014

Công trình thủy lợi - Đai cây chắn sóng - Khảo sát và thiết kế

Hydraulic structures - Mangrove belt - Survey and design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13939:2023

Thanh long đông lạnh

Frozen pitahaya

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8056:2008

Sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận

Uses of certified reference materials

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13179:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm định hướng (OSB) – Định nghĩa, phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Wood−based panels – Oriented strand board (OSB) – Definitions, classification and specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1858:1986

Trứng gà tươi thương phẩm

Fresh chicken eggs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10194:2013

Ổ lăn - ổ bi đỡ với vòng ngoài có vai - Kích thước vai

Rolling bearings -- Radial ball bearings with flanged outer ring -- Flange dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9770:2013

Quy phạm thực hành bao gói và vận chuyển rau, quả tươi.

Code of practice for packaging and transport of fresh fruits and vegetables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7599:2007

Thuỷ tinh xây dựng. Blốc thuỷ tinh rỗng

Glass in building. Hollow glass blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12895:2020

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định tổng các hợp chất hữu cơ bay hơi (TVOC) trong khí thải từ các quá trình không đốt – Phương pháp phân tích hồng ngoại không phân tán có bộ chuyển đổi xúc tác

Stationary source emissions  Determination of total volatile organic compounds (TVOCs) in waste gases from non-combustion processes  Non-dispersive infrared analyser equipped with catalytic converter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 6145:1996

Ống nhựa. Phương pháp đo kích thước

Plastics pipes. Measurement of dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7364-4:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ