• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11270:2015

Thông tin và tư liệu - Tờ mục lục của xuất bản phẩm định kỳ

Documentation - Contents list of periodicals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14196:2024

Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 7752:2017

Gỗ dán - Từ vựng

Plywood - Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11269:2015

Thông tin và tư liệu. Quy tắc viết tắt các từ trong nhan đề và nhan đề của xuất bản phẩm. 18

Information and documentation -- Rules for the abbreviation of title words and titles of publications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7167-3:2009

 Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12895:2020

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định tổng các hợp chất hữu cơ bay hơi (TVOC) trong khí thải từ các quá trình không đốt – Phương pháp phân tích hồng ngoại không phân tán có bộ chuyển đổi xúc tác

Stationary source emissions  Determination of total volatile organic compounds (TVOCs) in waste gases from non-combustion processes  Non-dispersive infrared analyser equipped with catalytic converter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7364-4:2004

Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền

Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 4: Test methods for durability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 866,000 đ