-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7364-5:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 5: Kích thước và hoàn thiện cạnh sản phẩm Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 5: Dimensions and adge finishing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1577:1994Đồ hộp qủa. Vải hộp Canned fruits. Canned litchi |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12807:2019Cà phê hỗn hợp hòa tan Mixed instant coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7364-3:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 3: Kính dán nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 3: Laminated glass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||