• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3682:1981

Máy điện quay. Các loại. Thuật ngữ và định nghĩa

Rotary electric machines. Types. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2708:2002

Sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh (Phương pháp đốt đèn)

Petroleum products − Test method for determination of sulfur (Lamp method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 1595:1988

Cao su. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore) A

Rubber. Determination of Shore A hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7630:2013

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp xác định trị số xê tan

Standard Test Method for Cetane Number of Diesel Fuel Oil

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 8943:2011

Chất lượng không khí vùng làm việc. Xác định các nhóm izoxyanat hữu cơ tổng số trong không khí bằng 1-(2-metoxyphenyl) piperazin và sắc ký lỏng.

Workplace air quality. Determination of total organic isocyanate groups in air using 1-(2-methoxyphenyl)piperazine and liquid chromatography

176,000 đ 176,000 đ Xóa
6

TCVN 6192:2000

Sự phát thải của nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động các nồng độ khí

Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas concentrations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1048:1988

Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền axit

Glass. Determination of resistance to attack by aqueous acidic solutions and classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7739-4:2007

Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định đường kính trung bình

Glass fibers. Test methods. Part 4: Determination of average diameter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,090,000 đ