-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3302:1980Phụ tùng ô tô. Chốt nhíp. Yêu cầu kỹ thuật Automobile spare parts. Axle pin of leaf spring. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6606:2000Cà phê tan – Phân tích cỡ hạt Instant coffee – Size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3180:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số Diesel fuels. Method for calculated cetane index by four variable equation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7806:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định độ pH Fruit and vegetable products -- Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7812-2:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit formic. Phần 2: Phương pháp chuẩn độ Fruit and vegetable products. Determination of formic acid content. Part 2: Routine method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7739-6:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định lực kéo đứt và độ giãn đứt Glass fibers. Test methods. Part 6: Determination of breaking force and breaking elonggation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||