• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1271:1986

Than. Hệ thống chỉ tiêu chất lượng

Coal. Systems of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13349:2021

Dịch vụ tiếp nhận, truyền phát, xử lý thông tin an ninh hàng hải

Service for receiving, distributing, processing of maritime security information

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11472:2016

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phép đo phóng điện cục bộ

High– voltage test techniques – Partial discharge measurements

256,000 đ 256,000 đ Xóa
4

TCVN 6323:2015

Cao su và các loại latex. Ký hiệu và tên gọi. 11

Rubber and latices. Nomenclature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8855-1:2011

Cần trục và thiết bị nâng. Chọn cáp. Phần 1: yêu cầu chung

Cranes and lifting appliances. Selection of wire ropes. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13223:2020

Máy làm đất – Máy đặt ống – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Pipelayers – Terminology and commercial specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 14446:2025

Rô bốt di động – Từ vựng

Mobile Robots – Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6465:1998

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Socbitol

Food additive.Sorbitol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10827:2015

Van công nghiệp công dụng chung. Ghi nhãn. 7

General purpose industrial valves -- Marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11936:2017

Sản phẩm nhân sâm

Ginseng Products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 7739-6:2007

Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định lực kéo đứt và độ giãn đứt

Glass fibers. Test methods. Part 6: Determination of breaking force and breaking elonggation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,356,000 đ