-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9039:2011Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh - Đá vôi Raw materials for producing of glass - Limestone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1046:2004Thuỷ tinh - Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 98 độ C - Phương pháp thử và phân cấp Glass - Hydrolytic resistance of glass grains at 98 °C - Method of test and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7368:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền va đập Glass in building. Laminated and laminated safety glass. Test methods for impact resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7368:2013Kính xây dựng. Kính dán an toàn nhiều lớp. Phương pháp thử độ bền va đập Glass in building. Laminated safety glass. Test methods for impact resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7739-5:2007Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ xe của sợi Glass fibers. Test methods. Part 5: Determination of twist |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||