Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.526 kết quả.

Searching result

301

TCVN 14399:2025

Chất dẻo – Polyetylen terephtalat (PET) tái chế

Plastics – Recycled polyethylene terephthalate (PET)

302

TCVN 14400:2025

Nhiên liệu hàng không – Phương pháp tính nhiệt trị cháy thực

Test method for estimation of net heat of combustion of aviation fuels

303

TCVN 14401:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE)

Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator

304

TCVN 14402:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm

Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration

305

TCVN 14403:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động)

Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method)

306

TCVN 14404:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay

Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer

307

TCVN 14405:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống

Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels

308

TCVN 14406:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước cỡ nhỏ

Standard test method for determination of water separation characteristics of aviation turbine fuel by small scale water separation instrument

309

TCVN 14407:2025

Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng

Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary

310

TCVN 14408:2025

Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng

Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use

311

TCVN 14414:2025

Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật

Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons

312

TCVN 14415:2025

Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích

Natural gas – Performance evaluation for analytical systems

313

TCVN 14416:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Từ vựng

Meat and meat products ̶ Vocabulary

314

TCVN 14417:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số

Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content

315

TCVN 14418:2025

Quy trình vận hành trong giết mổ lợn

Operating procedures of pig slaughtering

316

TCVN 14419:2025

Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu chung trong điều tra cơ bản địa chất

Engineering geological mapping – General requirements in basic geological investigations

317

TCVN 14420:2025

Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản

Engineering geological mapping - Requirements in mineral exploration

318

TCVN 14421:2025

Lập bản đồ địa chất thủy văn – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản

Hydrogeologicaly mapping - Part 1 - Requirements in mineral exploration

319

TCVN 14422-1:2025

Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 1: Yêu cầu chung

1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m - 30 m of water depth) - Part 1: General requirements

320

TCVN 14422-2:2025

Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 2: Các giai đoạn thực hiện

1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water) - Part 2: Implementation stages

Tổng số trang: 977