-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11722-4:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 4: Máy mài thẳng. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 4: Straight grinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11701:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại – Từ vựng. Pipe work – Metal hoses and hose assemblies – Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14428:2025Dừa già quả tươi Mature coconut |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14407:2025Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||