-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14337:2025Thủy sản – Phân tích cảm quan – Đánh giá cảm quan mực bằng phương pháp chỉ số chất lượng (QIM) Fishery — Sensory analysis — Sensory evaluation of squid using quality index method (QIM) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1881:1976Bulông đầu chìm lớn cổ vuông (thô). Kết cấu và kích thước Square neck bolts with large contersunk head (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14442:2025Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và định lượng histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector UV Microbiology of the food chain – Detection and quantification of histamine in fish and fishery products – HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14420:2025Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản Engineering geological mapping - Requirements in mineral exploration |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||